| DANH MỤC SẢN PHẨM |
|
|
 |
 |
|
 |
 |
 |
 |
| THỐNG
KÊ WEBSITE |
 |
| Lượt khách: 537,009 |
| Hiện có: 21 khách |
|
 |
 |
| ĐỐI
TÁC |
ECS ELITEGROUP
Antec
Cooler Master
AMD - ATI
HIS
AcBel Polytech Inc.
Trường trung cấp Vạn Xuân
ĐHQG TP.HCM
Quả táo xanh
|
|
 |
|
Màn hình |
 |
 |
| CHI TIẾT SẢN PHẨM |
Specifications
| TFT-LCD Panel | Panel Size: 21.5“ Wide Screen True Resolution: 1920X1080 Pixel Pitch: 0.248mm Brightness(Max): 300 cd/㎡ Contrast Ratio (Max.): 20000 :1 (ASCR) Display Color: 16.7M Viewing Angle (CR≧10): 170°(H)/160°(V) Response Time: 5 ms
| | Video Features | SPLENDID Video Intelligence Technology SPLENDID Video Preset Modes (5 modes) Skin-Tone Selection (3 mode) HDCP support Color Temperature Selection(5 modes) | | Audio Features | Stereo Speakers 2Wx2 stereo RMS | | Convenient Hotkey | SPLENDID Video Preset Mode Selection Auto. Adjustment Brightness Adjustment Volume Adjustment Input Selection | | Input / Output | PC Input: DVI-D/D-Sub PC Audio Input: 3.5mm Mini-jack Video Input: HDMI AV Audio Input: HDMI Audio Output: SPDIF Earphone jack: 3.5mm Mini-jack | | Signal Frequency | Analog Signal Frequency: 30 ~ 83 KHz(H)/50 ~ 75 Hz(V) Digital Signal Frequency: 30 ~ 83 KHz(H)/50 ~ 75 Hz(V) | | Power Consumption | Power Consumption < 55 W Power Saving Mode < 2 W | | Mechanical Design | Chassis Colors: Black Tilt: +20°~ -5° VESA Wall Mounting: 100x100mm | | Security | Kensington lock | | Dimension (WxHxD mm) | Phys.Dimension(WxHxD): 515mm x 405mm x 220mm Box Dimension(WxHxD): 588mm x 452mm x 162mm
| | Weight | Net Weight (Esti.): 4.9 kg Gross Weight (Esti.): 7.4 kg | | Accessory | DVI cable VGA cable Audio cable Power cord Quick start guide support CD warranty card | | Regulation Approval | Energy Star®, UL/cUL, CB, CE, FCC, CCC, BSMI, Gost-R, C-Tick, VCCI, PSB, J-MOSS, RoHS, WEEE, WHQL
 | |
|
 |
 |
| Sản
phẩm cùng loại |
 |
|
 |
 |
|
BenQ 15.6" G610HDA
|
|
BENQ LCD Monitor 15 inch Wide ( G610HDA) - 8ms; 1280 x 800; 400:1; 200cd/m2 D-Sub
|
| Bảo hành:
24 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
Acer 15.6" X163W
|
|
Acer X163W LCD Monitor 15.6" Wide TFT
Resolution WXGA 1366 x 768 / Contrast 500:1/ Brightness 250cd/m2 /ViewingAngle h/v 90/ 60 /Response time 8ms / Interfaces: RGB
|
| Bảo hành:
36 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
Asus 15.6" VH162D
|
|
ASUS Màn hình LCD - Màn hình TFT VH162D
Kích thước: 15,6 "Wide Screen; Độ phân giải: WXGA 1366x768; Độ sáng (Max): 250 cd; Tỉ lệ tương phản (Max.): 2000: 1 (ASCR); Hiển thị Màu sắc: 16.7M; Góc nhìn (CR >= 10): 90 ° (H) / 65 ° (V); Thời gian đáp ứng: 8 ms; Công nghệ Splendid Video Intelligence; PC vào: D-Sub
|
| Bảo hành:
36 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
HP 15.6" LV1561W
|
|
HP LV1561w 15.6" Widescreen LCD Monitor
Kich thuoc/Hien thi: 15.6-inch Active Matrix TFT (thin film transistor), Diem anh: 0.252 mm, Do phan giai tu nhien: 1366 x 768 @ 60 Hz,Tin hieu vao: 15 pin D-sub (Analog VGA), Toc do dap ung: 8 ms (rise and fall), Goc nhin(ngang/doc): 90 degrees horizontal/50 degrees vertical (10:1 minimum contrast ratio), Do sang (up to): 200 nits (cd/m2), Ty le tuong phan (up to): 450:1.
|
| Bảo hành:
36 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
Acer 17" AL1716WAB
|
|
Acer AL 1716WAB Black LCD 17'' - (Màn Gương) - Resolution WXGA 1280 x 1024 / Contrast 500:1/ Brightness 220cd/m2 /ViewingAngle h/v 90°(H) / 50°(V) /Response time 8ms / Interfaces: RGB
|
| Bảo hành:
36 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
BenQ 18.5" G925HDA
|
|
Màn hình LCD BenQ 18.5" G925HDA Wide (16:9):
Màu đen (Black); Độ phân giải: 1366x768; Độ tương phản động DCR (Dynamic Contrast Ratio) 40.000:1.; Thời gian đáp ứng (Respond time): 5ms; Độ sáng: 200 cd/m2; Công suất tiêu thụ : 23W (Max). Giao tiếp: D-sub; Công nghệ Senseye+Photo với 5 chế độ hiển thị hình ảnh, mầu sắc được cài đặt sẵn.
|
| Bảo hành:
36 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
BenQ 17" G702D
|
|
BenQ LCD Monitor 17'' G702AD (Vuông)Resolution WSXGA 1280x1024/ Contrast 700:1/ Brightness 300cd/m2 / Viewing Angle h/v 160/160 / Response time 5ms/ Interfaces: Input Signals D-Sub .
|
| Bảo hành:
36 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
LG 17" 1742S
|
|
Resolution 1280 x 1024/ Contrast 8.000:1/ Brightness 300cd/m2 / ViewingAngle h/v 160 °/V : 160 ° / Response time 5ms/ Interfaces: D-Sub / Power 45W
|
| Bảo hành:
24 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
LG 18.5" W1943S
|
|
Resolution 1366 x 768/ Contrast 30.000:1 (DFC) / Brightness 300cd/m2 / ViewingAngle h/v 170 °/V : 160 ° / Response time 5ms/ Interfaces: D-sub / Power < 45W
|
| Bảo hành:
24 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
HP-Compaq 18.5" W185Q
|
|
HP-Compaq LCD Monitor (w185Q) 18.5'' TFT LCD NM972AA
Resolution WXGA 1366 x 768/ Contrast 600:1/ Brightness 270cd/m2 / Viewing , Angle h/v 170o/1600 / Response time 5 ms/ Interfaces: RGB VGA / DVI-D, 1 watt per channel.
|
| Bảo hành:
12 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
Philips 18.5" 192E1SB
|
|
Philips LCD widescreen monitor, 19"w E-line 18.5"w Display WXGA 192E1SB, 19"w E-line 18.5"w Display WXGA
/47cm/16:9, 1366 x 768 TFT-LCD, Dynamic: 25000:1 (typical: 1000:1), 250 cd/m², 5ms, 0.30 x 0.30 mm, 16.7 triệu màu, VGA (Analog ), DVI-D(digital, HDCP), 30 - 83 kHz (H)/56 -75 Hz(V), Built-in, 100-240VAC, 50/60Hz/, 3.2kg
|
| Bảo hành:
24 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
 |
|
Philips 17" 170V9FB
|
|
Philips LCD monitor 17" SXGA 170V9FB SXGA 17 inch 43 cm/4:3 1280 x 1024 pixels, Anti-glare polarizer, RGB vertical stripe Typical 800:1, 300 cd/m², 0.264 x 0.264 mm, 16.7 triệu màu, VGA (Analog) Video 56 -75 Hz 160º (H) / 160º (V), @ C/R > 10 Plug & Play Compatibility: DDC/CI, sRGB/3.65kg
|
| Bảo hành:
24 tháng
|
|
 |
|
|
 |
 |
| Trang
1
/
6
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
|
|
 |
|
| Tin khuyến mại |
|
 |
|
 |
| Bán hàng trực tuyến |
|
 |
|
 |
| Sản phẩm bán chạy |
|
|
 |
|
 |
| Bạn hàng/ đối tác |
|
Digi4U
Đức Thắng JSC
Công nghệ số
HDvietnam
Đông Á Ltd.,
|
 |
|
|